劇評

kịch bình

Hán Việt: kịch bình

Tổng quan

kịch bình: bình luận kịch

Cấu tạo: (kịch) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch bình: bình luận kịch
  • Cihui kịch bình; bình luận kịch。對戲劇的評論和批評。

Eng

  • Cihui 劇評 ùpíng n. dramatic criticism; review M:¹piān

ja

  • JMdict drama criticism