劉奭

liú shìlưu thích

Hán Việt: lưu thích · Pinyin: liú shì

Tổng quan

Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 漢元帝

Cấu tạo: 劉 (lưu) + 奭 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 汉元帝
  • Tần suất từ Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 漢元帝, 汉元帝[Han4 Yuan2 di4]

Eng

  • Cihui Liu Shi, personal name of Han Emperor Yuandi 漢元帝; 汉元帝
  • Tần suất từ Liu Shi, personal name of Han Emperor Yuandi 漢元帝, 汉元帝[Han4 Yuan2 di4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

劉向 · 劉基 · 劉備 · 劉安 · 劉宋 · 劉恆 · 劉昫 · 劉毅