劑量學 tề lượng học Hán Việt: tề lượng học Tổng quan Cấu tạo: 劑 (tề) + 量 (lượng) + 學 (học)Hán Việttề lượng họcCấu tạo劑 + 量 + 學 · tề + lượng + học nghĩa thành phần: tề + lượng + học Nghĩa EngCihui dosiology