㔉地 zhú dì Pinyin: zhú dì Tổng quan Cấu tạo: 㔉 + 地 (địa)Pinyinzhú dìCấu tạo㔉 + 地 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掘地;刨地。Tân Hoa Tự Điển 1.掘地;刨地。