力力 lì lì·lực lực Hán Việt: lực lực · Pinyin: lì lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。叹息声。 2.尽力的样子。 Cấu tạo: 力 (lực) + 力 (lực)Pinyinlì lìHán Việtlực lựcCấu tạo力 + 力 · lực + lực nghĩa thành phần: lực + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。叹息声。 2.尽力的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝