力力 lì lì · lực lực Hán Việt: lực lực · Pinyin: lì lì Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 力 (lực)Pinyinlì lìHán Việtlực lựcCấu tạo力 + 力 · lực + lực nghĩa thành phần: lực + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。叹息声; 尽力的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。叹息声。 2.尽力的样子。