力言 lì yán · lực ngôn Hán Việt: lực ngôn · Pinyin: lì yán Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 言 (ngôn)Pinyinlì yánHán Việtlực ngônCấu tạo力 + 言 · lực + ngôn nghĩa thành phần: lực + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力申说。Tân Hoa Tự Điển 1.极力申说。