勸學 khuyến học Hán Việt: khuyến học Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 學 (học)Hán Việtkhuyến họcCấu tạo勸 + 學 · khuyến + học nghĩa thành phần: khuyến + học Nghĩa EngCihui 勸學 uànxué* v.o. 1. exhort to receive education 2. encourage learning