勸盤 quàn pán · khuyến bàn Hán Việt: khuyến bàn · Pinyin: quàn pán Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 盤 (bàn)Pinyinquàn pánHán Việtkhuyến bànCấu tạo勸 + 盤 · khuyến + bàn nghĩa thành phần: khuyến + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝酒时用来放酒杯的盘子。Tân Hoa Tự Điển 1.劝酒时用来放酒杯的盘子。