勸諷 quàn fěng · khuyến phúng Hán Việt: khuyến phúng · Pinyin: quàn fěng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 諷 (phúng)Pinyinquàn fěngHán Việtkhuyến phúngCấu tạo勸 + 諷 · khuyến + phúng nghĩa thành phần: khuyến + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以婉言相劝说。Tân Hoa Tự Điển 1.以婉言相劝说。