功勞相侔

công lao tương mâu

Hán Việt: công lao tương mâu

Tổng quan

Công lao ngang nhau.☸

Cấu tạo: 功 (công) + 劳 (lao) + 相 (tương) + 侔 (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công lao ngang nhau.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

功劳簿 · 功劳汗马 · 功勞簿