功率数据

gōng lǜ shù jùcông suất sổ cứ

Hán Việt: công suất sổ cứ · Pinyin: gōng lǜ shù jù

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 數 (sổ) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ liệu công suất

Đức

  • Handedict Leistungsdaten (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功率恶化 · 功率输出 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线