数据传输

shù jù chuán shūsổ cứ truyện thâu

Hán Việt: sổ cứ truyện thâu · Pinyin: shù jù chuán shū

Tổng quan

truyền dữ liệu số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền dữ liệu

Eng

  • Cihui data transmission

Đức

  • Handedict Datenverkehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

传输协定 · 传输媒体 · 传输媒界 · 传输媒质 · 传输技术 · 传输控制 · 传输服务 · 传输模式