加倉

jiā cāng gia thương

Hán Việt: gia thương · Pinyin: jiā cāng

Tổng quan

(tài chính) tăng vị thế

Cấu tạo: (gia) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tài chính) tăng vị thế

Eng

  • CC-CEDICT (finance) to increase one's position
  • Cihui (finance) to increase one's position