加仓

jiā cānggia thương

Hán Việt: gia thương · Pinyin: jiā cāng

Tổng quan

(tài chính) tăng vị thế

Cấu tạo: 加 (gia) + 倉 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng vị thế
  • Tần suất từ (tài chính) tăng vị thế

Eng

  • Cihui (finance) to increase one's position
  • Tần suất từ (finance) to increase one's position

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚