加利福尼亚州州长

jiā lì fú ní yà zhōu zhōu zhǎnggia lợi phúc ni á châu châu trường

Hán Việt: gia lợi phúc ni á châu châu trường · Pinyin: jiā lì fú ní yà zhōu zhōu zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 福 (phúc) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 州 (châu) + 州 (châu) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thống đốc California

Đức

  • Handedict Gouverneur von Kalifornien (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加利福尼亚大学 · 加利福尼亚理工学院 · 加利福尼亚州立大学 · 加利福尼亚州长