加利福尼亚理工学院

jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàngia lợi phúc ni á lí công học viện

Hán Việt: gia lợi phúc ni á lí công học viện · Pinyin: jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàn

Tổng quan

California Institute of Technology (Caltech)

Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 福 (phúc) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 理 (lí) + 工 (công) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Caltech
  • Tần suất từ California Institute of Technology (Caltech)

Eng

  • Cihui California Institute of Technology (Caltech)
  • Tần suất từ California Institute of Technology (Caltech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加利福尼亚州立大学 · 加利福尼亚州州长