加劇

jiā jù gia kịch

Hán Việt: gia kịch · Pinyin: jiā jù

Tổng quan

làm gia tăng

Cấu tạo: (gia) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gia tăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情況更加惡化、嚴重。如:「病情加劇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加深严重程度病势~ㄧ矛盾~。

Eng

  • CC-CEDICT to intensify
  • Cihui to intensify; to sharpen; to accelerate; to aggravate; to exacerbate; to embitter

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

减轻