加車

jiā chē gia xa

Hán Việt: gia xa · Pinyin: jiā chē

Tổng quan

thêm xe buýt hoặc xe lửa 1. tăng thêm xe; thêm xe。為滿足需要加開汽車和火車。 2. xe tăng thêm; xe chạy thêm。加開的汽車和火車。

Cấu tạo: (gia) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêm xe buýt hoặc xe lửa 1. tăng thêm xe; thêm xe。為滿足需要加開汽車和火車。 2. xe tăng thêm; xe chạy thêm。加開的汽車和火車。

Eng

  • CC-CEDICT extra bus or train
  • Cihui extra bus or train