加錢

jiā qián gia tiễn

Hán Việt: gia tiễn · Pinyin: jiā qián

Tổng quan

trả thêm | trả nhiều hơn

Cấu tạo: (gia) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả thêm | trả nhiều hơn

Eng

  • CC-CEDICT to pay extra; to pay more
  • Cihui to pay extra; to pay more