劣弧

liè hú liệt hồ

Hán Việt: liệt hồ · Pinyin: liè hú

Tổng quan

cung (nhỏ hơn nửa vòng tròn)。小於半圓的弧。

Cấu tạo: (liệt) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung (nhỏ hơn nửa vòng tròn)。小於半圓的弧。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指二個弧圍成一圓時,小於半圓周的弧。相對於優弧而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小于半圆的弧。

Eng

  • Cihui 劣弧 ièhú n. <math.> minor arc

ja

  • JMdict minor arc