劣衿

liè jīn liệt câm

Hán Việt: liệt câm · Pinyin: liè jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (câm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品行恶劣的生员。衿,青衿,旧代指读书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品行恶劣的生员。衿,青衿,旧代指读书人。