動止
động chỉ
Hán Việt: động chỉ · Pinyin: dòng zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动作与静止; 行动;举止; 起居作息。谓日常生活。多用作书信中的问候语; 古代监狱的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.动作与静止。 2.行动;举止。 3.起居作息。谓日常生活。多用作书信中的问候语。 4.古代监狱的别名。
Hán Việt: động chỉ · Pinyin: dòng zhǐ