動目
động mục
Hán Việt: động mục · Pinyin: dòng mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 目光被引动;使人注目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.目光被引动;使人注目。
Eng
- Cihui 動目 dòngmù v.o. 1. look attentively 2. attract one's attention
Hán Việt: động mục · Pinyin: dòng mù