动脉硬化症

động mạch ngạnh hóa chứng

Hán Việt: động mạch ngạnh hóa chứng

Tổng quan

(y học) chứng vữa xơ động mạch

Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xơ vữa động mạch
  • Tần suất từ (y học) chứng vữa xơ động mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi atherosclerosis

Eng

  • Tần suất từ atherosclerosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

动脉切开术 · 动脉粥样化 · 动脉状的 · 动脉瘤的 · 动脉硬化 · 动脉粥样硬化 · 动脉血化 · 動脈注射