动轮

dòng lúnđộng luân

Hán Việt: động luân · Pinyin: dòng lún

Tổng quan

bánh xe truyền động

新华 · Tân Hoa Đại lục

机车或其他机械上跟动力直接相连的轮子。

Cấu tạo: 動 (động) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh xe dẫn động: bánh xe truyền động
  • Tần suất từ bánh xe truyền động
  • Biên soạn wheel M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机车或其他机械上跟动力直接相连的轮子。

Eng

  • Cihui 動輪 ònglún n. wheel M:²zhī
  • Tần suất từ n. wheel M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶