助編 zhù biān · trợ biên Hán Việt: trợ biên · Pinyin: zhù biān Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 編 (biên)Pinyinzhù biānHán Việttrợ biênCấu tạo助 + 編 · trợ + biên nghĩa thành phần: trợ + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 助理编辑的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.助理编辑的简称。