劫糧 kiếp lương Hán Việt: kiếp lương Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 糧 (lương)Hán Việtkiếp lươngCấu tạo劫 + 糧 · kiếp + lương nghĩa thành phần: kiếp + lương Nghĩa EngCihui 劫糧 iéliáng* v.o. 1. forage 2. strip of supplies