劫輪 jié lún · kiếp luân Hán Việt: kiếp luân · Pinyin: jié lún Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 輪 (luân)Pinyinjié lúnHán Việtkiếp luânCấu tạo劫 + 輪 · kiếp + luân nghĩa thành phần: kiếp + luân