劫車
kiếp xa
Hán Việt: kiếp xa · Pinyin: jié chē
Tổng quan
cướp xe | cướp xe hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui cướp xe | cướp xe hơi
Eng
- CC-CEDICT to carjack|carjacking
- Cihui to carjack; carjacking
Hán Việt: kiếp xa · Pinyin: jié chē
cướp xe | cướp xe hơi