劫輪

jié lún kiếp luân

Hán Việt: kiếp luân · Pinyin: jié lún

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劫轮"; 犹灾难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劫轮"。 2.犹灾难。