劬劬

qú qú cù cù

Hán Việt: cù cù · Pinyin: qú qú

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (cù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞苦的樣子。宋.程俱〈和柳子厚讀書〉詩:「誰能三萬卷,懸頭苦劬劬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳苦貌; 匆遽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劳苦貌。 2.匆遽貌。