劬嫔 cù tần Hán Việt: cù tần Tổng quan cù tần (人名)劬嬪陀之略。大臣名。☸ Cấu tạo: 劬 (cù) + 嫔 (tần)Hán Việtcù tầnCấu tạo劬 + 嫔 · cù + tần nghĩa thành phần: cù + tần Nghĩa ViệtCihui cù tần (人名)劬嬪陀之略。大臣名。☸