勵磁 lì cí · lệ từ Hán Việt: lệ từ · Pinyin: lì cí Tổng quan Cấu tạo: 勵 (lệ) + 磁 (từ)Pinyinlì cíHán Việtlệ từCấu tạo勵 + 磁 · lệ + từ nghĩa thành phần: lệ + từ Nghĩa EngCihui 勵磁 lìcí n. <phy.> excitationjaJMdict excitation