勁麗 jìn lì · kính lệ Hán Việt: kính lệ · Pinyin: jìn lì Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 麗 (lệ)Pinyinjìn lìHán Việtkính lệCấu tạo勁 + 麗 · kính + lệ nghĩa thành phần: kính + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺拔秀丽。Tân Hoa Tự Điển 1.挺拔秀丽。