勁風

jìng fēng kính phong

Hán Việt: kính phong · Pinyin: jìng fēng

Tổng quan

gió mạnh | gió lớn

Cấu tạo: (kính) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió mạnh | gió lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強風。晉.陶淵明〈飲酒詩〉二○首之四:「勁風無榮木,此蔭獨不衰。」

Eng

  • CC-CEDICT strong wind|gale
  • Cihui strong wind; gale