勅厲

sắc lệ

Hán Việt: sắc lệ

Tổng quan

Khuyên răn thúc giục

Cấu tạo: 勅 (sắc) + 厉 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyên răn

Từ liên quan

Gần nghĩa

勅命 · 勅願 · 厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼