勅厉

sắc lệ

Hán Việt: sắc lệ

Tổng quan

huyên răn thúc giục. sắc lệ sắc lệ ☆Khuyên răn thúc giục.

Cấu tạo: (sắc) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyên răn thúc giục. sắc lệ sắc lệ ☆Khuyên răn thúc giục.