sắc

Hán Việt: sắc

Tổng quan

biến thể của 敕[chi4]

勅厲 · 勅命 · 勅願 · 勅使拈香 · 勅修清規 · 勅賜慈恩 · 教勅 · 修勅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtsắc
Quảng Đôngcik1
Nhật BảnCHOKU
Hàn Quốc
Chú âmㄔˋ
Hán ngữ Trung cổthrik
Baxter-Sagart(m-)r̥ək
Hán ngữ Thượng cổ(m-)r̥ək
Phản thiết蓄力切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {sắc} [敕] nghĩa là răn bảo.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「敕」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 敕[chi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蓄力切,音敕。誡也。本作勑。或作飭。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 勑 · 敕 · 敕 · 勑 · 敕