勅愿 sắc nguyện Hán Việt: sắc nguyện Tổng quan sắc nguyện (雜語)書寫經典起立塔像等天子之御願也。☸ Cấu tạo: 勅 (sắc) + 愿 (nguyện)Hán Việtsắc nguyệnCấu tạo勅 + 愿 · sắc + nguyện nghĩa thành phần: sắc + nguyện Nghĩa ViệtCihui sắc nguyện (雜語)書寫經典起立塔像等天子之御願也。☸