勇武
dũng võ
Hán Việt: dũng võ · Pinyin: yǒng wǔ
Tổng quan
dũng cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui dũng cảm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛威武。《南史.卷六一.蘭欽傳》:「欽有謀略,勇決善戰,步行日二百里,勇武過人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇士,武士; 勇猛威武。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勇士,武士。 2.勇猛威武。
Eng
- CC-CEDICT brave
- Cihui brave
ja
- JMdict bravery|valor|valour|military prowess