勳華

xūn huá huân hoa

Hán Việt: huân hoa · Pinyin: xūn huá

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勋华"; 尧舜的并称。勋,放勋,尧名;华,重华,舜名; 功勋与荣华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勋华"。 2.尧舜的并称。勋,放勋,尧名;华,重华,舜名。 3.功勋与荣华。