勳

xūnhuânNôm huân

Hán Việt: huân · Pinyin: xūn · Nôm: huân

Tổng quan

Cũng như chữ [勲]

勳勞 · 勳章 · 清淨勳 · 勳伐 · 勳力 · 勳勩 · 勳名 · 勳品

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxūn
Hán Việthuân
Âm Nômhuân
Quảng Đôngfan1
Mân Namhun
Nhật BảnISAO
Hàn Quốc훈
Chú âmㄒㄩㄣˉ
Hán ngữ Trung cổhyon
Phản thiết許云切
Thanh mẫu曉
Vận文
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cũng như chữ huân [勲]. Nguyễn Du [阮攸] : Nhân gian huân nghiệp nhược trường tại [人間勳業若長在] (Đồng Tước đài [銅雀臺]) Nghiệp lớn ở đời nếu còn mãi

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) huân huân chương; huân tước [Eng: medal; lord]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「勛」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT (bound form) meritorious accomplishment

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】【廣韻】𠀤古文勳字。註見十四畫。

Thuyết Văn

古文勳。从員。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

員聲也。周禮故書勳作勛。鄭司農云。勛讀爲勳。勳、功也。按此先鄭以今字釋古文也。故書勛字、學者不識。故先鄭云此卽小篆之勳。

【勛】 (huân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 員 (viên ⟨vân⟩ (Số quan. Như {thiết )) Nghĩa: dạng cổ văn của huân (*)

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 勲 · 勳 · 𠢼 · 勋 · 勛 · 勲 · 勳 · 勋 · 勛 · 勲 · 勳 · 勋