勒崇 lēi chóng · lặc sùng Hán Việt: lặc sùng · Pinyin: lēi chóng Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 崇 (sùng)Pinyinlēi chóngHán Việtlặc sùngCấu tạo勒 + 崇 · lặc + sùng nghĩa thành phần: lặc + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在金石上勒名,表示尊崇。Tân Hoa Tự Điển 1.在金石上勒名,表示尊崇。