勒銘

lēi míng lặc minh

Hán Việt: lặc minh · Pinyin: lēi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镌刻铭文; 指刻在金石上的铭文; 喻建立功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镌刻铭文。 2.指刻在金石上的铭文。 3.喻建立功勋。