動輪

dòng lúnđộng luân

Hán Việt: động luân · Pinyin: dòng lún

Tổng quan

bánh xe truyền động

新华 · Tân Hoa Đại lục

机车或其他机械上跟动力直接相连的轮子。

Cấu tạo: 動 (động) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe chủ động
  • Biên soạn wheel M:²zhī

Eng

  • JMdict driving wheel
  • Cihui 動輪 ònglún n. wheel M:²zhī

ja

  • JMdict 動輪(どうりん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶