勞止 láo zhǐ · lao chỉ Hán Việt: lao chỉ · Pinyin: láo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 止 (chỉ)Pinyinláo zhǐHán Việtlao chỉCấu tạo勞 + 止 · lao + chỉ nghĩa thành phần: lao + chỉ