勤劇

qín jù cần kịch

Hán Việt: cần kịch · Pinyin: qín jù

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤苦辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤苦辛劳。