勤勤
cần cần
Hán Việt: cần cần · Pinyin: qín qín
Tổng quan
chu đáo | quan tâm | hết lòng | chân thành
Nghĩa
Việt
- Cihui chu đáo | quan tâm | hết lòng | chân thành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤苦,努力不倦; 恳切至诚; 次数多,不间断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勤苦,努力不倦。 2.恳切至诚。 3.次数多,不间断。
Eng
- CC-CEDICT attentive|solicitous|earnest|sincere
- Cihui attentive; solicitous; earnest; sincere