勤屬 qín shǔ · cần chúc Hán Việt: cần chúc · Pinyin: qín shǔ Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 屬 (chúc)Pinyinqín shǔHán Việtcần chúcCấu tạo勤 + 屬 · cần + chúc nghĩa thành phần: cần + chúc