勤蘄

qín qí cần kì

Hán Việt: cần kì · Pinyin: qín qí

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳求。