勤飾

qín shì cần sức

Hán Việt: cần sức · Pinyin: qín shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经常地整顿﹑整治。饰,通"饬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经常地整顿﹑整治。饰,通"饬"。