勵世 lì shì · lệ thế Hán Việt: lệ thế · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 勵 (lệ) + 世 (thế)Pinyinlì shìHán Việtlệ thếCấu tạo勵 + 世 · lệ + thế nghĩa thành phần: lệ + thế