勵世 lì shì·lệ thế Hán Việt: lệ thế · Pinyin: lì shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.劝世,勉励世人。 Cấu tạo: 勵 (lệ) + 世 (thế)Pinyinlì shìHán Việtlệ thếCấu tạo勵 + 世 · lệ + thế nghĩa thành phần: lệ + thế Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人